SHB Đà Nẵng
🇻🇳vietnam
male
Sân Vận Động Hòa Xuân
Founded 1976
Standings
| # | Team | P | W | D | L | GF | GA | GD | Pts | Form |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 11 | 2 | 1 | 31 | 12 | +19 | 35 | LWWWW | |
| 2 | 15 | 9 | 4 | 2 | 24 | 14 | +10 | 31 | WWWLW | |
| 3 | 15 | 8 | 4 | 3 | 32 | 20 | +12 | 28 | DLLLW | |
| 4 | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 | 17 | +8 | 24 | WLWWD | |
| 5 | 15 | 7 | 2 | 6 | 18 | 18 | 0 | 23 | WLLWL | |
| 6 | 15 | 6 | 3 | 6 | 26 | 22 | +4 | 21 | LDLLW | |
| 7 | 15 | 5 | 5 | 5 | 11 | 15 | -4 | 20 | WLDDL | |
| 8 | 15 | 5 | 4 | 6 | 18 | 19 | -1 | 19 | WWWLW | |
| 9 | 15 | 4 | 6 | 5 | 17 | 20 | -3 | 18 | WWLDD | |
| 10 | 15 | 4 | 3 | 8 | 17 | 24 | -7 | 15 | LWLDL | |
| 11 | 15 | 3 | 5 | 7 | 11 | 21 | -10 | 14 | LLWWL | |
| 12 | 15 | 2 | 7 | 6 | 17 | 25 | -8 | 13 | LDLWD | |
| 13 | 14 | 2 | 5 | 7 | 14 | 20 | -6 | 11 | DWLLL | |
| 14 | 15 | 2 | 5 | 8 | 15 | 29 | -14 | 11 | LLWLD |
Transfers
Cong Nhat Nguyen
Hà NộiSHB Đà Nẵng
Undisclosed
30 Jun 2026
Van Son Vu
SHB Đà NẵngHà Nội
Undisclosed
30 Jun 2026
Duc Anh Nguyen
SHB Đà NẵngHà Nội
Undisclosed
30 Jun 2026
Hong Phuc Nguyen
SHB Đà NẵngThể Công-Viettel
Undisclosed
30 Jun 2026
Van Toan Nguyen
Hải PhòngSHB Đà Nẵng
Undisclosed
04 Mar 2026
Van Hung Le
SHB Đà NẵngĐông Á Thanh Hoá
Undisclosed
02 Mar 2026
Emerson Souza
SHB Đà NẵngMadura United
Undisclosed
04 Feb 2026
Pierre Lamothe
Hà NộiSHB Đà Nẵng
Undisclosed
25 Jan 2026
Nguyen Hoang Vo
Đông Á Thanh HoáSHB Đà Nẵng
Undisclosed
25 Jan 2026
Ngoc Hai Que
Đông Á Thanh HoáSHB Đà Nẵng
Undisclosed
25 Jan 2026
Joel López Pisano
BG Pathum UnitedSHB Đà Nẵng
Undisclosed
25 Jan 2026
Ribamar
Đông Á Thanh HoáSHB Đà Nẵng
Undisclosed
24 Jan 2026
Huu Dung Nguyen
SHB Đà NẵngBecamex Hồ Chí Minh U19
Undisclosed
26 Aug 2025
Anh Viet Doan
SHB Đà NẵngPVF-CAND
Undisclosed
11 Aug 2025
Quang Hung Le
SHB Đà NẵngCông an TP.Hồ Chí Minh
Undisclosed
06 Aug 2025
Upcoming Matches
March 13, 2026
Squad
Goalkeeper
1
V. Phan
28 yrs176 cm72 kg
30
T. Đặng
25 yrs182 cm
91
T. Bùi
29 yrs181 cm77 kg
-
T. Hồ
22 yrs178 cm75 kg
Defender
2
N. Trần
27 yrs180 cm70 kg
3
D. Kim
31 yrs188 cm80 kg
8
N. Quế
32 yrs176 cm77 kg
15
?. Nguyễn
22 yrs175 cm68 kg
20
D. Lương
24 yrs182 cm77 kg
21
Nguyễn Phi Hoàng
22 yrs172 cm62 kg

